electronic stylus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bút điện tử: Một thiết bị đầu vào hình dạng như cây bút, dùng để tương tác trực tiếp với màn hình cảm ứng của máy tính, máy tính bảng hoặc các thiết bị điện tử khác bằng cách chạm, vẽ hoặc viết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artist used an electronic stylus to create a digital painting on her tablet. (Nghệ sĩ đã sử dụng một chiếc bút điện tử để tạo ra bức tranh kỹ thuật số trên máy tính bảng của cô ấy.)
- For precise note-taking, many people prefer an electronic stylus over using their finger. (Để ghi chú chính xác, nhiều người thích dùng bút điện tử hơn là dùng ngón tay.)
- The new tablet comes with a highly responsive electronic stylus. (Máy tính bảng mới đi kèm với một chiếc bút điện tử có độ phản hồi rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và kỹ thuật số. Nó nhấn mạnh chức năng điện tử và khả năng tương tác với màn hình cảm ứng, phân biệt với bút viết thông thường.
Biến thể và từ gần giống
- Stylus (n): Có thể dùng để chỉ "bút điện tử" nói chung trong ngữ cảnh công nghệ, hoặc chỉ cây kim để chơi đĩa than (trong lĩnh vực âm thanh analog).
- Digital pen (n): Bút kỹ thuật số. Đây là từ đồng nghĩa gần, thường dùng thay thế cho "electronic stylus".
- Active stylus (n): Bút điện tử chủ động. Một loại bút điện tử có nguồn điện riêng (pin) và có thể cung cấp thêm tính năng như nhận diện lực nhấn, nút bấm phụ.
- Passive stylus (n): Bút điện tử thụ động. Một loại bút điện tử đơn giản, không có nguồn điện, hoạt động giống như ngón tay khi chạm vào màn hình cảm ứng điện dung.
Từ đồng nghĩa
- Digital pen: Bút kỹ thuật số.
- Touch pen: Bút cảm ứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan